1. Cách hiểu đúng về thời gian xử lý hồ sơ visa New Zealand
Khi khách hàng chuẩn bị nộp hồ sơ visa New Zealand, một trong những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất là hồ sơ sẽ mất bao lâu để có kết quả. Tuy nhiên, thời gian xử lý do Cơ quan Di trú New Zealand công bố không phải là một mốc cố định cho tất cả hồ sơ, mà là số liệu tham khảo dựa trên hồ sơ đã được xử lý trong thời gian gần nhất. Vì vậy, hiểu đúng các mốc thời gian này sẽ giúp bạn lên kế hoạch học tập, làm việc, du lịch hoặc đoàn tụ gia đình chủ động hơn.
- - Average wait time là thời gian để khoảng 50% hồ sơ được xử lý.
- - Most completed within là thời gian để khoảng 80% hồ sơ được xử lý xong.
- - Các mốc này được tính theo working days, tức là không bao gồm thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.
- - Nếu hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu, thời gian xử lý thường sẽ gần hơn với mức trung bình.
- - Nếu hồ sơ thiếu tài liệu hoặc cần giải trình thêm, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn đáng kể.
2. Thời gian xử lý Visitor Visa và NZeTA
Đối với nhóm visa du lịch, thăm thân hoặc đi công tác ngắn hạn, thời gian xử lý thay đổi tùy theo từng loại hồ sơ. Việc nắm rõ các mốc này sẽ giúp bạn chọn đúng loại visa và chuẩn bị kế hoạch đi lại phù hợp hơn.
2.1 Bảng thời gian xử lý visitor visa
| Loại visa | Thời gian trung bình | Phần lớn hoàn tất trong |
|---|---|---|
| Visitor Visa | 1 tuần | 2 tuần |
| Partner of a New Zealander Visitor Visa | 6 tuần | 8 tuần |
| Business Visitor Visa | 3 ngày | 1 tuần |
Trong nhóm này, visa thăm thân theo diện bạn đời của công dân hoặc thường trú nhân New Zealand thường mất nhiều thời gian hơn visitor visa thông thường, vì cơ quan di trú cần xem xét kỹ hơn về bằng chứng mối quan hệ và mục đích lưu trú.
2.2 Bảng thời gian xử lý NZeTA
| Loại sản phẩm | Thời gian trung bình | Nên dự trù |
|---|---|---|
| New Zealand Electronic Travel Authority (NZeTA) | 24 giờ | 3 ngày |
- - NZeTA thường được xử lý nhanh, nhưng vẫn nên nộp sớm để tránh ảnh hưởng lịch bay.
- - Với visitor visa, nếu hồ sơ đầy đủ thì khả năng được xử lý gần với mức trung bình sẽ cao hơn.
- Tham khảo: https://www.immigration.govt.nz/process-to-apply/waiting-for-a-visa/processing-a-visa-application/how-long-it-takes-to-process-an-application/visitor-visa-and-nzeta-wait-times/
3. Thời gian xử lý Work Visa
Nhóm visa làm việc tại New Zealand có nhiều loại khác nhau, và mỗi loại có tốc độ xét duyệt riêng. Đây là nhóm hồ sơ rất phổ biến đối với người lao động, du học sinh sau tốt nghiệp và người đi theo vợ hoặc chồng đang giữ work visa.
3.1 Bảng thời gian xử lý work visa
| Loại visa | Thời gian trung bình | Phần lớn hoàn tất trong |
|---|---|---|
| Accredited Employer Work Visa (AEWV) | 3 tuần | 6 tuần |
| Partner of a Worker Work Visa | 5 tuần | 6 tuần |
| Post Study Work Visa | 3 tuần | 4 tuần |
| Variation of Conditions - Work | 1 tuần | 1.5 tuần |
| Working Holiday Visa | 2 ngày | 2 tuần |
- - Nếu visa của bạn không nằm trong bảng tổng hợp, bạn có thể dùng công cụ tra cứu processing time của INZ để kiểm tra riêng.
- - Bạn cũng có thể đăng nhập Immigration Online để xem trạng thái hồ sơ đã nộp.
- - Một số hồ sơ có thể mất lâu hơn thời gian công bố do cần kiểm tra thêm hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu.
- Tham khảo: https://www.immigration.govt.nz/process-to-apply/waiting-for-a-visa/processing-a-visa-application/how-long-it-takes-to-process-an-application/work-visa-wait-times/
4. Thời gian xử lý Employer Accreditation, Job Check và AEWV chi tiết
Đây là phần đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp muốn tuyển lao động nước ngoài và người lao động đang chuẩn bị xin visa AEWV. INZ công bố khá chi tiết thời gian xử lý theo từng loại hồ sơ, theo cấp độ kỹ năng ANZSCO và theo từng nhóm ngành nghề.
4.1 Bảng thời gian Employer Accreditation và Job Check
| Loại hồ sơ | Thời gian trung bình | Phần lớn hoàn tất trong |
|---|---|---|
| Employer accreditation for AEWV | 4 ngày | 2 tuần |
| Accreditation renewals | 4 ngày | 2 tuần |
| Job checks (all roles) | 3 ngày | 2 tuần |
| Job checks (Green List roles) | 2 ngày | 1 tuần |
| Job checks (ANZSCO skill level 1 roles) | 3 ngày | 1.5 tuần |
| Job checks (ANZSCO skill level 2 roles) | 1 tuần | 3 tuần |
| Job checks (ANZSCO skill level 3 roles) | 3 ngày | 2 tuần |
| Job checks (ANZSCO skill level 4 roles) | 3 ngày | 2 tuần |
| Job checks (ANZSCO skill level 5 roles) | 3 ngày | 2 tuần |
4.2 Bảng thời gian Job Check theo ngành
| Ngành nghề | Thời gian trung bình | Phần lớn hoàn tất trong |
|---|---|---|
| Hospitality sector roles | 1 tuần | 2.5 tuần |
| Construction sector roles | 3 ngày | 2 tuần |
| Primary Industry sector roles | 4 ngày | 2 tuần |
| Tourism sector roles | 1 tuần | 1 tuần |
| Retail sector roles | 4 ngày | 2 tuần |
| Health sector roles all | 2 ngày | 4 ngày |
| Health sector roles Green List | 1 ngày | 2 ngày |
| Education sector roles | 2 ngày | 2 ngày |
| ICT sector roles | 2 ngày | 1 tuần |
| Transportation and logistics sector roles | 3 ngày | 2 tuần |
| Other sector roles | 3 ngày | 2 tuần |
4.3 Bảng thời gian AEWV theo nhóm nghề
| Loại AEWV | Thời gian trung bình | Phần lớn hoàn tất trong |
|---|---|---|
| AEWV (all roles) | 3 tuần | 6 tuần |
| AEWV (Green List roles) | 3 tuần | 5 tuần |
| AEWV (ANZSCO skill level 1 roles) | 2.5 tuần | 5 tuần |
| AEWV (ANZSCO skill level 2 roles) | 3 tuần | 5.5 tuần |
| AEWV (ANZSCO skill level 3 roles) | 3 tuần | 6 tuần |
| AEWV (ANZSCO skill level 4 roles) | 3 tuần | 6.5 tuần |
| AEWV (ANZSCO skill level 5 roles) | 3.5 tuần | 6 tuần |
| AEWV (Hospitality sector roles) | 3 tuần | 6 tuần |
| AEWV (Construction sector roles) | 3 tuần | 6 tuần |
| AEWV (Primary Industry sector roles) | 2.5 tuần | 5 tuần |
| AEWV (Tourism sector roles) | 2 tuần | 3 tuần |
| AEWV (Retail sector roles) | 4 tuần | 7.5 tuần |
| AEWV (Health sector roles all) | 2 tuần | 4 tuần |
| AEWV (Health sector roles Green List) | 2 tuần | 5 tuần |
| AEWV (Education sector roles) | 2 tuần | 5 tuần |
| AEWV (ICT sector roles) | 2 tuần | 5 tuần |
| AEWV (Transportation and logistics sector roles) | 3 tuần | 7 tuần |
| AEWV (Other sector roles) | 3 tuần | 6 tuần |
- Tham khảo: https://www.immigration.govt.nz/process-to-apply/waiting-for-a-visa/processing-a-visa-application/how-long-it-takes-to-process-an-application/work-visa-wait-times/
- 4.4 Những điểm khách hàng cần lưu ý
- - Hồ sơ không đầy đủ có thể làm chậm tiến độ xử lý và trong một số trường hợp có thể bị từ chối.
- - INZ cần kiểm tra công việc khai báo có đúng với ANZSCO skill level hay không.
- - Nếu ANZSCO code hoặc skill level khai sai, hồ sơ có thể bị xử lý lâu hơn.
- - Hồ sơ Job Check và AEWV thuộc Green List thường được ưu tiên xử lý.
- - Những hồ sơ có đầy đủ bằng chứng, tài liệu và thông tin rõ ràng thường được ưu tiên phân bổ sớm hơn.
5. Thời gian xử lý Student Visa
Đối với visa du học New Zealand, thời gian xử lý được chia theo từng loại cơ sở giáo dục. Đây là điểm rất quan trọng vì nhiều khách hàng thường chỉ nhìn chung là “student visa”, trong khi thực tế thời gian xét có thể khác nhau khá nhiều tùy trường học hoặc cơ sở đào tạo.
5.1 Bảng thời gian xử lý student visa theo loại cơ sở đào tạo
| Cơ sở giáo dục | Thời gian trung bình | Phần lớn hoàn tất trong |
|---|---|---|
| Te Pūkenga (New Zealand Institute of Skills and Technology) | 7 tuần | 11 tuần |
| Private Training Establishments (PTE) | 5 tuần | 10 tuần |
| Schools | 2 tuần | 4 tuần |
| Universities | 3 tuần | 6.5 tuần |
5.2 Các điểm cần lưu ý với student visa
- - Sinh viên quốc tế được khuyến nghị nộp hồ sơ trước ngày dự định đi khoảng 3 tháng.
- - INZ xử lý hồ sơ theo thứ tự nhận hồ sơ, bắt đầu từ hồ sơ cũ nhất.
- - Trong thời điểm cao điểm, hồ sơ có ngày nhập học sắp đến gần có thể được ưu tiên, nếu đã nộp đủ sớm.
- - Thống kê này áp dụng cho các loại visa du học phổ biến như Fee Paying Student Visa, Pathway Student Visa, NZ Government Scholarship Student Visa và Exchange Student Visa.
- Tham khảo: https://www.immigration.govt.nz/process-to-apply/waiting-for-a-visa/processing-a-visa-application/how-long-it-takes-to-process-an-application/student-visa-wait-times/
6. Thời gian xử lý Resident Visa
So với visa tạm trú, visa định cư tại New Zealand thường có thời gian xử lý dài hơn. Tuy nhiên, mỗi diện resident visa có tốc độ xét duyệt khác nhau, vì mức độ kiểm tra hồ sơ, điều kiện pháp lý và tính chất của từng diện cũng khác nhau.
6.1 Bảng thời gian xử lý resident visa
| Loại resident visa | Thời gian trung bình | Phần lớn hoàn tất trong |
|---|---|---|
| Parent Resident Visa | 10 tháng | 12 tháng |
| Skilled Migrant Category Resident Visa | 11 tuần | 6 tháng |
| Work to Residence Visa | 8.5 tuần | 4 tháng |
| Straight to Residence Visa | 9 tuần | 6 tháng |
| Permanent Resident Visa | 1 tuần | 2 tuần |
| Partner of a New Zealander Resident Visa | 5 tháng | 7 tháng |
- - Đây là số liệu tham khảo dựa trên hồ sơ đã được xử lý trong 4 tuần gần nhất.
- - Hồ sơ thực tế của từng người có thể nhanh hơn hoặc chậm hơn tùy tình trạng hồ sơ.
- - Nếu hồ sơ rõ ràng, đầy đủ và không cần giải trình thêm, tiến độ xử lý thường thuận lợi hơn.
7. Cách tự kiểm tra processing time của hồ sơ visa New Zealand
Ngoài các bảng số liệu tổng quát, INZ còn có công cụ để khách hàng tự kiểm tra thời gian xử lý dự kiến cho hồ sơ của mình. Đây là cách hữu ích để bạn so sánh vị trí hồ sơ hiện tại với mặt bằng xử lý chung.
7.1 Công cụ processing time của INZ cho biết điều gì?
- - Ngày bạn đã nộp hồ sơ hoặc dự định nộp hồ sơ.
- - Mốc thời gian khi 50% hồ sơ được xử lý.
- - Mốc thời gian khi 80% hồ sơ được xử lý.
- - Ngày hiện tại để bạn so sánh hồ sơ đang nằm ở đâu trong khung processing time.
7.2 Cách dùng công cụ này
- - Chọn loại visa đã nộp hoặc dự định nộp.
- - Chọn ngày nộp hồ sơ.
- - Nếu chưa nộp, bạn có thể chọn ngày dự định nộp tối đa 2 tuần trong tương lai.
- - Sau đó chọn mục kiểm tra thời gian xử lý để xem kết quả.
7.3 Điều cần lưu ý
- - Đây chỉ là công cụ tham khảo, không phải cam kết chính thức về ngày có kết quả.
- - Số liệu có thể thay đổi khi INZ cập nhật processing time mới.
- - Một số loại visa chưa có đầy đủ trên công cụ này.
- - Nếu INZ cần yêu cầu thêm thông tin, hồ sơ có thể lâu hơn dự kiến.
- Tham khảo: https://www.immigration.govt.nz/process-to-apply/waiting-for-a-visa/processing-a-visa-application/how-long-it-takes-to-process-an-application/check-visa-application-processing-time/
8. Khi nào hồ sơ có thể bị chậm hơn thời gian công bố?
Rất nhiều khách hàng thấy hồ sơ của mình đã vượt qua mức trung bình rồi nhưng vẫn chưa có kết quả. Điều này không có nghĩa là hồ sơ có vấn đề nghiêm trọng, mà có thể chỉ là hồ sơ đang cần được xem xét kỹ hơn hoặc cần bổ sung bước đánh giá thêm.
- - Hồ sơ chưa đầy đủ giấy tờ.
- - Thông tin khai báo cần xác minh thêm.
- - INZ cần yêu cầu bổ sung bằng chứng hoặc giải trình.
- - Với work visa hoặc AEWV, công việc khai báo chưa khớp ANZSCO code hoặc skill level.
- - Hồ sơ có yếu tố thời gian gấp như ngày nhập học hoặc ngày bắt đầu công việc sắp đến gần.
Trong những trường hợp thật sự khẩn cấp, người nộp hồ sơ có thể xem xét việc yêu cầu INZ phân bổ hồ sơ gấp theo quy trình escalation. Tuy nhiên, việc này chỉ áp dụng khi đáp ứng đúng tiêu chí của cơ quan di trú, nên cần chuẩn bị lý do rõ ràng và tài liệu hỗ trợ phù hợp.
9. Lời khuyên thực tế để hồ sơ di trú New Zealand được xử lý thuận lợi hơn
Từ góc độ tư vấn hồ sơ, cách tốt nhất để hạn chế chậm trễ không phải là chờ đợi may mắn, mà là chuẩn bị hồ sơ thật đúng và thật đầy đủ ngay từ đầu. Đây vẫn là yếu tố quan trọng nhất quyết định tiến độ xử lý trong phần lớn các loại visa New Zealand.
- - Chọn đúng loại visa phù hợp với mục đích của mình.
- - Chuẩn bị đầy đủ tất cả tài liệu cần thiết trước khi nộp.
- - Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân, lịch sử di trú và giấy tờ hỗ trợ.
- - Với AEWV và Job Check, cần đặc biệt chú ý đúng ANZSCO code, skill level và mô tả công việc.
- - Với student visa, nên nộp sớm khoảng 3 tháng trước ngày dự định đi.
- - Theo dõi hồ sơ thường xuyên qua Immigration Online.
- - Nếu hồ sơ có yếu tố khẩn cấp, có thể cân nhắc escalation đúng quy định.
