Nếu bạn đang sinh sống và làm việc tại New Zealand, một trong những quyền lợi quan trọng nhất mà bạn cần nắm rõ chính là Sick Leave – quyền nghỉ bệnh có lương. Nhiều người Việt tại đây vẫn chưa hiểu đúng về số ngày được nghỉ, điều kiện áp dụng, và cách thực hiện đúng theo luật. Tôi viết bài này để giúp bạn hiểu rõ từng khía cạnh, từ quy định pháp lý đến những lưu ý thực tế khi làm việc tại xứ Kiwi.

Nội dung bài viết
1. Sick Leave là gì và ai được hưởng?
Sick Leave là gì theo luật New Zealand?
Sick Leave – hay còn gọi là nghỉ bệnh có lương – là quyền lợi được quy định trực tiếp trong Holidays Act 2003 của New Zealand. Đây là một trong những quyền lợi tối thiểu mà mọi người lao động đủ điều kiện đều được hưởng, bất kể quốc tịch hay loại visa đang nắm giữ. Nếu bạn đang làm việc hợp pháp tại New Zealand – dù là full-time, part-time hay fixed-term – bạn đều có thể được hưởng Sick Leave khi đáp ứng đủ điều kiện.
Điều kiện để được hưởng Sick Leave là gì?
Theo Holidays Act 2003, có hai nhóm người lao động đủ điều kiện hưởng Sick Leave:
- - Nhóm 1 – Làm việc liên tục: Bạn đã làm việc liên tục (continuous employment) cho cùng một employer trong ít nhất 6 tháng.
- - Nhóm 2 – Đủ giờ làm tích lũy: Trong 6 tháng bất kỳ, bạn đã làm việc trung bình ít nhất 10 giờ/tuần và không ít hơn 1 giờ mỗi tuần hoặc 40 giờ mỗi tháng.
Điều kiện nhóm 2 được thiết kế đặc biệt để bảo vệ những lao động làm part-time hoặc có lịch làm việc không đều đặn – nhóm đối tượng khá phổ biến trong cộng đồng người Việt tại New Zealand.
Tóm lại: Dù bạn làm full-time, part-time hay fixed-term, chỉ cần đáp ứng một trong hai điều kiện trên là bạn đã đủ tư cách hưởng Sick Leave. Employer không thể tự ý loại bỏ quyền lợi này ra khỏi hợp đồng lao động của bạn.
2. Số ngày Sick Leave được hưởng là bao nhiêu?
Quy định hiện hành cho bao nhiêu ngày Sick Leave mỗi năm?
Kể từ ngày 24 tháng 7 năm 2021, Quốc hội New Zealand đã thông qua Holidays Amendment Bill, nâng số ngày Sick Leave từ 5 ngày lên 10 ngày có lương mỗi năm. Đây là mức tối thiểu theo luật – employer hoàn toàn có thể cung cấp nhiều hơn nếu muốn, nhưng không được phép cho ít hơn con số này.
Ngày Sick Leave chưa dùng có được tích lũy không?
Có. Nếu trong năm bạn không dùng hết số ngày Sick Leave, phần còn lại sẽ được chuyển sang năm tiếp theo (carry over). Tuy nhiên, tổng số ngày Sick Leave tích lũy tối đa mà bạn được giữ lại tại bất kỳ thời điểm nào là 20 ngày. Cụ thể:
- - Năm đầu tiên: Bạn nhận 10 ngày.
- - Năm thứ hai: Bạn nhận thêm 10 ngày. Nếu năm đầu còn dư 5 ngày, tổng tích lũy sẽ là 15 ngày.
- - Giới hạn tối đa: Dù tích lũy bao nhiêu năm, con số không vượt quá 20 ngày.
Sick Leave được tính theo năm nào?
Sick Leave không tính theo năm dương lịch (1/1 đến 31/12) mà tính theo ngày kỷ niệm làm việc (sick leave entitlement anniversary) của từng nhân viên. Tức là, mỗi 12 tháng kể từ khi bạn đủ điều kiện lần đầu (sau 6 tháng làm việc), bạn sẽ nhận một lượt 10 ngày Sick Leave mới. Đây là điểm khác biệt so với Annual Leave mà nhiều người hay nhầm lẫn.
Tóm lại: Bạn được 10 ngày Sick Leave có lương mỗi năm, tích lũy tối đa 20 ngày. Ngày bắt đầu tính không phải ngày 1 tháng 1 mà là ngày kỷ niệm làm việc của riêng bạn.
3. Sick Leave dùng được trong những trường hợp nào?
Tôi có thể dùng Sick Leave khi nào?
Sick Leave không chỉ dành cho trường hợp bản thân bị ốm. Theo Holidays Act 2003, bạn có thể sử dụng Sick Leave trong ba trường hợp chính:
- - Bản thân bị bệnh hoặc chấn thương – Đây là trường hợp phổ biến nhất. Dù là cảm cúm thông thường, phẫu thuật, hay điều trị dài ngày, bạn đều có quyền dùng Sick Leave.
- - Chăm sóc người thân phụ thuộc – Bạn có thể nghỉ để chăm sóc vợ/chồng, bạn đời (de facto partner), hoặc con cái khi họ bị bệnh hoặc bị thương và cần sự chăm sóc của bạn.
- - Người phụ thuộc khác – Luật cũng cho phép dùng Sick Leave để chăm sóc những người phụ thuộc vào bạn (dependant), không nhất thiết phải là vợ/chồng hay con cái.
Sick Leave có được dùng cho sức khỏe tâm thần không?
Có. Luật New Zealand không giới hạn Sick Leave chỉ cho các bệnh lý thể chất. Các vấn đề về sức khỏe tâm thần (mental health) như lo âu, trầm cảm, stress nghiêm trọng đều là lý do hợp lệ để sử dụng Sick Leave. Đây là điểm mà nhiều người Việt chưa biết hoặc chưa dám sử dụng vì e ngại định kiến. Tôi khuyến khích bạn mạnh dạn bảo vệ sức khỏe tổng thể của mình – đó là quyền của bạn theo luật pháp New Zealand.
Nếu bị tai nạn có được dùng Sick Leave không?
Trường hợp này cần phân biệt rõ. Nếu bạn bị tai nạn tại nơi làm việc, ACC (Accident Compensation Corporation) sẽ chi trả ít nhất 80% lương trong tuần đầu tiên và employer không cần trừ vào Sick Leave của bạn. Nếu tai nạn xảy ra ngoài nơi làm việc, bạn có thể chọn dùng Sick Leave trong tuần đầu tiên trước khi ACC bắt đầu xử lý hồ sơ. Hai hệ thống này hoạt động song song và bổ trợ cho nhau.
Tóm lại: Sick Leave có phạm vi áp dụng khá rộng – không chỉ cho bản thân mà còn cho gia đình, không chỉ bệnh thể chất mà còn sức khỏe tâm thần. Đây là quyền lợi bạn hoàn toàn xứng đáng được hưởng và nên sử dụng đúng mục đích.
4. Thủ tục xin nghỉ Sick Leave như thế nào?
Tôi cần làm gì khi muốn xin nghỉ bệnh?
Quy trình xin nghỉ Sick Leave tại New Zealand thường khá đơn giản và thực tế hơn nhiều so với những gì bạn có thể đã quen ở Việt Nam. Về cơ bản, bạn cần:
- - Thông báo cho employer sớm nhất có thể – Lý tưởng nhất là trước giờ bắt đầu ca làm việc hoặc ngay khi bạn biết mình không thể đến làm. Hầu hết employer chấp nhận thông báo qua tin nhắn, email hoặc điện thoại.
- - Cho biết lý do chung – Bạn không cần phải khai chi tiết bệnh tình. Nói "I'm unwell and unable to come in" là hoàn toàn đủ.
- - Cập nhật thời gian nghỉ dự kiến – Nếu biết mình sẽ nghỉ nhiều ngày, hãy thông báo trước để employer sắp xếp công việc.
Khi nào cần phải nộp giấy chứng nhận từ bác sĩ (Medical Certificate)?
Employer có quyền yêu cầu bạn cung cấp Medical Certificate (giấy chứng nhận bệnh từ bác sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ y tế), nhưng chỉ trong những trường hợp sau:
- - Bạn nghỉ từ 3 ngày liên tiếp trở lên – Đây là mốc mà employer hầu hết đều có quyền yêu cầu giấy chứng nhận mà không cần lý do đặc biệt.
- - Bạn nghỉ dưới 3 ngày nhưng employer có lý do hợp lý (reasonable grounds) để nghi ngờ bạn không thực sự bị bệnh – trường hợp này ít phổ biến hơn và employer phải cân nhắc thận trọng.
Ai phải trả tiền cho Medical Certificate?
Đây là điều nhiều người chưa biết: nếu employer yêu cầu Medical Certificate trong khi bạn mới nghỉ chưa đủ 3 ngày, thì employer phải chịu chi phí khám bác sĩ đó. Ngược lại, nếu bạn tự nguyện lấy giấy chứng nhận hoặc đã nghỉ từ 3 ngày trở lên và employer yêu cầu, thì bạn tự chi trả. Quy định này được ghi rõ trong Holidays Act 2003 nhằm bảo vệ nhân viên khỏi việc bị ép chi tiền không đáng.
Tóm lại: Thủ tục xin nghỉ bệnh ở NZ đơn giản và linh hoạt. Bạn chỉ cần giấy bác sĩ khi nghỉ từ 3 ngày trở lên – và nếu employer yêu cầu sớm hơn mốc đó, họ phải trả tiền khám cho bạn.
5. Employer có thể từ chối Sick Leave không?
Employer có quyền từ chối cho tôi nghỉ bệnh không?
Về mặt nguyên tắc, nếu bạn đã đủ điều kiện và đang bị bệnh thực sự, employer không có quyền từ chối Sick Leave của bạn. Đây là quyền lợi tối thiểu theo pháp luật, không phải đặc quyền mà employer có thể ban phát hay thu hồi tùy ý. Tuy nhiên, employer hoàn toàn có quyền:
- - Yêu cầu bằng chứng y tế hợp lý (Medical Certificate) trong những trường hợp phù hợp.
- - Từ chối thanh toán Sick Leave nếu bạn không thể cung cấp bằng chứng hợp lệ khi được yêu cầu.
- - Tiến hành điều tra nội bộ nếu có dấu hiệu lạm dụng Sick Leave có hệ thống.
Nếu bị từ chối hoặc xử lý không công bằng, tôi liên hệ ai?
Nếu employer từ chối Sick Leave trái pháp luật hoặc đối xử bất công với bạn vì lý do bạn đã nghỉ bệnh, bạn có thể:
- - Liên hệ Employment New Zealand để được tư vấn miễn phí và tiến hành hòa giải (mediation).
- - Nộp đơn lên Employment Relations Authority (ERA) nếu hòa giải không thành công.
- - Gọi đường dây hỗ trợ lao động: 0800 20 90 20 (miễn phí nội địa New Zealand).
Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn bằng tiếng Việt về các vấn đề lao động tại New Zealand, hãy liên hệ với chúng tôi tại vina.nz để được hỗ trợ kịp thời.
Tóm lại: Sick Leave là quyền của bạn theo luật. Nếu bị từ chối bất công, bạn có đầy đủ kênh hỗ trợ pháp lý miễn phí tại New Zealand để bảo vệ quyền lợi của mình.
6. Những lưu ý quan trọng cho người Việt tại New Zealand
Sick Leave và Annual Leave khác nhau như thế nào?
Đây là điểm mà nhiều người Việt mới sang NZ hay nhầm lẫn. Hai loại phép này hoàn toàn tách biệt:
- - Sick Leave: 10 ngày/năm, dùng khi bệnh hoặc chăm người thân bệnh. Đủ điều kiện sau 6 tháng làm việc. Không được thanh toán bằng tiền mặt khi nghỉ việc (trong hầu hết trường hợp).
- - Annual Leave: 4 tuần/năm (sau 12 tháng làm việc liên tục), dành cho nghỉ ngơi, du lịch. Được thanh toán khi nghỉ việc nếu còn ngày chưa dùng. Bạn có thể tìm hiểu thêm tại bài viết về Annual Leave – nghỉ phép có lương tại New Zealand.
Nếu bạn bị bệnh trong khi đang dùng Annual Leave, bạn có thể đề nghị employer chuyển những ngày đó sang Sick Leave để giữ lại Annual Leave cho việc nghỉ ngơi sau này – nhưng điều này cần có sự đồng ý của employer.
Khi nghỉ việc, tôi có được thanh toán Sick Leave chưa dùng không?
Câu trả lời là không, trong hầu hết trường hợp. Khác với Annual Leave, Sick Leave thông thường không được quy đổi thành tiền khi bạn nghỉ việc hoặc hợp đồng kết thúc. Sick Leave được thiết kế như một chính sách hỗ trợ sức khỏe, không phải tài sản tích lũy để quy đổi tài chính. Tuy nhiên, một số employer có thể tự nguyện chi trả trong hợp đồng riêng – hãy kiểm tra hợp đồng lao động của bạn để nắm rõ điều khoản cụ thể.
Tôi làm casual, tôi có được hưởng Sick Leave không?
Có, nhưng có điều kiện. Lao động casual (không có giờ làm cố định) vẫn đủ điều kiện hưởng Sick Leave nếu trong 6 tháng bất kỳ, họ làm việc trung bình ít nhất 10 giờ/tuần và ít nhất 1 giờ mỗi tuần hoặc 40 giờ mỗi tháng. Nếu bạn làm casual nhưng đáp ứng mức giờ này, đừng để employer nói rằng bạn không được hưởng Sick Leave – đó là thông tin sai. Tìm hiểu thêm về các quyền lợi dành cho lao động tại bài viết Quyền lợi người lao động tại New Zealand.
Luật có đang thay đổi không? Tôi cần biết gì về Employment Leave Bill 2026?
Chính phủ New Zealand đang trong quá trình thay thế Holidays Act 2003 bằng Employment Leave Act mới (dự kiến có hiệu lực khoảng 2 năm sau khi được thông qua). Điểm thay đổi đáng chú ý nhất liên quan đến Sick Leave là: thay vì nhận một lần 10 ngày sau 6 tháng, Sick Leave sẽ được tích lũy từ ngày làm việc đầu tiên theo từng giờ (accrual from day one). Điều này có thể có lợi hơn cho người mới vào nghề. Tuy nhiên, luật cũ vẫn có hiệu lực đến khi bộ luật mới chính thức áp dụng. Tôi sẽ cập nhật ngay khi có thông tin chính thức.
Tóm lại: Sick Leave và Annual Leave là hai quyền lợi hoàn toàn riêng biệt. Sick Leave không được quy đổi tiền khi nghỉ việc, nhưng được bảo vệ vững chắc bởi luật – dù bạn làm full-time, part-time hay casual.