Đối tác (vợ/chồng hoặc bạn đời) của người đang giữ work visa tại New Zealand có thể đủ điều kiện xin work visa diện bạn đời. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều được chấp thuận, vì điều kiện xét duyệt phụ thuộc vào loại visa, tính chất công việc và mức lương của người đứng ra bảo lãnh.
1. Ai đủ điều kiện xin work visa diện bạn đời
Đối tác của người đang giữ work visa cho phép ở New Zealand trên 6 tháng có thể nộp đơn xin work visa nhiều lần nhập cảnh (multiple entry), với điều kiện visa của người bảo lãnh không thuộc các diện bị loại trừ.
Các trường hợp không đủ điều kiện bao gồm đối tác của người giữ các loại visa sau:
- - Essential Skills work visa có mức lương dưới $25.29/giờ, hoặc diện kỹ năng thấp nộp trước 27/07/2020
- - Visa thuyền viên tàu cá nước ngoài
- - Working Holiday visa
- - Recognised Seasonal Employer (RSE)
- - Supplementary Seasonal Employer (SSE)
- - Skilled Migrant Category – Job Search visa
- - Nhân viên giúp việc cho cơ quan ngoại giao, lãnh sự
- - Lao động thời vụ theo diện Specific Purpose
- - Lao động thời vụ theo lộ trình AEWV thời vụ
Riêng đối tác của người giữ AEWV hoặc Specific Purpose work visa theo nhóm NOL sẽ được xét theo quy định riêng, trình bày chi tiết ở phần bên dưới.
Trường hợp đặc biệt: Migrant Exploitation Protection Work Visa (MEPV)
Đối tác của người giữ MEPV chỉ có thể được cấp work visa nếu tại thời điểm nộp hồ sơ, người đối tác đang ở New Zealand trên visa được cấp dựa trên loại visa mà người bảo lãnh giữ ngay trước khi chuyển sang MEPV.
- - Thời hạn visa bằng đúng thời hạn visa của người giữ MEPV
- - Được phép làm việc cho bất kỳ chủ lao động nào
- - Không yêu cầu làm việc toàn thời gian
- - Không có điều kiện multiple entry
2. Thời hạn và điều kiện làm việc của visa diện bạn đời
Nếu đáp ứng đủ điều kiện chung, work visa diện bạn đời sẽ được cấp với thời hạn:
- - Bằng đúng thời hạn work visa của người bảo lãnh
- - Cho phép làm việc cho bất kỳ chủ lao động nào
- - Không bắt buộc làm việc toàn thời gian
Đối với đối tác của người giữ visa theo diện Work to Residence, đương đơn cần đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp tương tự hồ sơ định cư.
Một số hồ sơ nộp trước thời điểm thay đổi chính sách nhưng chưa được xét có thể vẫn được hưởng điều kiện làm việc mở, dù quy định tại thời điểm nộp hồ sơ yêu cầu hạn chế công việc.

3. Trường hợp đối tác của AEWV và Specific Purpose (NOL)
Đối tác của người giữ AEWV hoặc Specific Purpose work visa theo nhóm NOL có thể được cấp work visa nếu người bảo lãnh đáp ứng yêu cầu về nghề nghiệp và mức lương.
Điều kiện theo nhóm nghề và mức lương
- - Nghề ANZSCO hoặc NOL skill level 1–3, lương tối thiểu $26.85/giờ
- - Bất kỳ nghề nào, nếu lương từ $50.34/giờ trở lên
- - Nghề thuộc Green List, lương từ $33.56/giờ và đáp ứng điều kiện tương ứng
- - Nghề trong lĩnh vực vận tải hoặc chăm sóc, lương tối thiểu $26.85/giờ hoặc theo thỏa thuận ngành
Các mức lương trên được tính dựa theo median wage công bố tháng 6/2024.
Ngoại lệ cho một số hồ sơ chuyển tiếp
Trong một số trường hợp đặc biệt, đối tác của người giữ AEWV hoặc Essential Skills visa ở nhóm nghề skill level 4–5 vẫn có thể được cấp work visa nếu:
- - Người bảo lãnh được trả từ $26.85/giờ trở lên
- - Trước ngày 26/06/2024, đương đơn đã có visa diện quan hệ hoặc hồ sơ đang được xét và sau đó được chấp thuận
Cách Immigration New Zealand xác định mức lương
Trong nhiều trường hợp, thông tin lương đã nộp trong hồ sơ work visa của người bảo lãnh là đủ để xét hồ sơ cho đối tác.
Nếu mức lương đã tăng sau khi visa được cấp, cần bổ sung bằng chứng như:
- - Hợp đồng lao động hoặc thư xác nhận từ chủ lao động
- - Sao kê ngân hàng thể hiện tiền lương
- - Payslip hoặc xác nhận thu nhập từ Inland Revenue
Immigration New Zealand sẽ áp dụng mức median wage có lợi nhất cho đương đơn, tính tại thời điểm cấp visa cho người bảo lãnh hoặc tại thời điểm nộp hồ sơ cho đối tác.
Do luật có thể thay đổi nên bài viết chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm đăng bài viết này. Tác giả không chịu trách nhiệm nếu người dùng tự làm theo mà không qua sự hướng dẫn của Cố vấn Di trú được cấp phép.
