• VN Tiếng Việt
  • EN English
  • CN 中文
  • IN हिन्दी
Đăng tin miễn phí
Nhà cửa Khóa học Cộng đồng Cẩm nang Tin tức Đầu tư Đăng nhập
Đã sao chép liên kết!

Parent Boost Visitor Visa: Visa thăm thân dài hạn dành cho cha mẹ

Ken Nguyễn
Ken Nguyễn
·
07/02/2026
·
27 lượt xem
·
37 phút đọc
Tác giả xác minh
Ken Nguyễn
65
Bài viết
0
Người theo dõi
1.210
lượt xem

Parent Boost Visitor Visa là loại visa thăm thân New Zealand dài hạn dành cho cha mẹ của công dân New Zealand hoặc người giữ visa cư trú New Zealand. Đây là lựa chọn phù hợp cho những gia đình muốn cha mẹ sang New Zealand thăm con cháu, ở lại trong thời gian dài và được phép đi lại nhiều lần trong thời hạn visa. Đây là visa tạm trú, không phải visa định cư, và cũng không tạo lộ trình trực tiếp lên resident visa.

Theo chính sách này, đương đơn có thể được cấp visa tối đa 5 năm, nộp hồ sơ online, lệ phí từ NZD $3,100, và thời gian xét duyệt dự kiến khoảng 4 tháng. Người nộp đơn phải đang ở ngoài New Zealand tại thời điểm nộp hồ sơ, phải có con bảo lãnh là công dân hoặc thường trú nhân New Zealand, đáp ứng yêu cầu tài chính, sức khỏe, nhân thân, bảo hiểm và mục đích nhập cảnh chân thật.

1. Parent Boost Visitor Visa là gì và quyền lợi của visa này

Parent Boost Visitor Visa cho phép cha mẹ sang New Zealand thăm con và cháu với thời hạn lên đến 5 năm. Đây là visa nhiều lần nhập cảnh, tức là trong suốt thời hạn visa, người giữ visa có thể ra vào New Zealand nhiều lần mà không cần xin lại visa mới cho từng chuyến đi.

Thời hạn lưu trú

Người giữ visa có thể lưu trú tại New Zealand tối đa 5 năm.

Không có giới hạn cụ thể cho từng lần nhập cảnh, tuy nhiên trong năm thứ 3 của visa, đương đơn bắt buộc phải rời New Zealand để hoàn tất việc kiểm tra sức khỏe và bảo hiểm.

Người giữ visa phải rời New Zealand trước ngày visa hết hạn.

Quyền lợi chính

- Thăm con và cháu đang sinh sống tại New Zealand.

- Được xuất nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn visa.

- Có thể bao gồm vợ hoặc chồng trong cùng một hồ sơ visa.

- Có thể xin tối đa 2 lần Parent Boost Visitor Visa trong suốt quá trình sử dụng chính sách này.

Lưu ý quan trọng

- Đây là visa tạm trú, không phải visa cư trú.

- Visa này không tạo con đường trực tiếp để xin resident visa.

- Nếu không tuân thủ điều kiện visa, đặc biệt là điều kiện bảo hiểm, việc xin các visa sau này có thể bị ảnh hưởng.

2. Điều kiện cơ bản để nộp Parent Boost Visitor Visa

Để xin visa này, đương đơn cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện do Immigration New Zealand đặt ra. Đây là nhóm điều kiện quan trọng nhất, vì chỉ cần thiếu một yếu tố cũng có thể làm hồ sơ bị chậm hoặc bị từ chối.

Điều kiện chung của đương đơn

- Có con là công dân New Zealand hoặc người giữ visa cư trú New Zealand.

- Được con bảo lãnh hợp lệ.

- Không có con phụ thuộc.

- Có đủ tài chính để chi trả sinh hoạt trong thời gian ở New Zealand, hoặc có người bảo lãnh đủ điều kiện tài chính để hỗ trợ.

- Đang sống ngoài New Zealand và phải ở ngoài New Zealand khi nộp hồ sơ.

- Có sức khỏe tốt.

- Có bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm du lịch phù hợp.

- Có lý lịch tư pháp tốt.

- Có mục đích nhập cảnh chân thật và chứng minh được sẽ tuân thủ điều kiện visa tạm trú.

Nếu đi cùng vợ hoặc chồng

- Có thể bao gồm vợ hoặc chồng trong cùng hồ sơ.

- Phải cung cấp bằng chứng mối quan hệ thật sự và ổn định.

- Người đi cùng cũng phải đáp ứng yêu cầu về sức khỏe, nhân thân và bảo hiểm.

- Sau khi visa đã được cấp, không thể bổ sung thêm partner vào visa đó; nếu muốn, partner phải nộp hồ sơ riêng hoặc chờ đến lần xin Parent Boost Visitor Visa thứ hai.

3. Ai có thể bảo lãnh cho hồ sơ này

Điều kiện bảo lãnh là phần rất quan trọng của hồ sơ Parent Boost Visitor Visa. Đương đơn phải có ít nhất 1 người con trưởng thành đủ điều kiện đứng ra bảo lãnh. Trong một số trường hợp, có thể có tối đa 2 người cùng bảo lãnh.

Người bảo lãnh phải là ai

- Là con ruột của đương đơn.

- Hoặc là con nuôi của đương đơn.

- Hoặc là con riêng của vợ/chồng, nếu đương đơn đã sống cùng người con đó trong phần lớn thời gian từ nhỏ đến khi đủ 18 tuổi.

- Trong trường hợp đặc biệt, người bảo lãnh có thể là cháu hoặc người từng do đương đơn làm người giám hộ hợp pháp, nếu cha mẹ của người đó đã mất và việc giám hộ đáp ứng đúng điều kiện của luật di trú.

Điều kiện của người bảo lãnh

- Từ 18 tuổi trở lên.

- Là công dân New Zealand hoặc người giữ visa cư trú New Zealand.

- Thông thường phải đang sinh sống tại New Zealand.

- Trong từng năm mà cha mẹ giữ Parent Boost Visitor Visa, người bảo lãnh phải ở New Zealand ít nhất 184 ngày.

- Thời gian 184 ngày được tính từ ngày đầu tiên đương đơn nhập cảnh New Zealand bằng visa này.

Joint sponsors là gì

- Có thể có tối đa 2 người cùng bảo lãnh.

- Có thể là người con và vợ/chồng của người con đó.

- Có thể là hai người con trưởng thành là anh chị em ruột.

- Có thể là con của đương đơn và con riêng trưởng thành của partner, nếu partner được bao gồm trong hồ sơ.

- Nếu người bảo lãnh là con và partner của họ, cần cung cấp bằng chứng hai người đang sống chung và có mối quan hệ thật sự, ổn định.

Trách nhiệm của người bảo lãnh

- Hỗ trợ chi phí sinh hoạt thiết yếu như nơi ở.

- Bảo đảm cha mẹ có thể tiếp cận hỗ trợ y tế và hỗ trợ tài chính khi cần.

- Chi trả chi phí hồi hương hoặc trục xuất nếu phát sinh theo yêu cầu của cơ quan di trú.

4. Yêu cầu tài chính của Parent Boost Visitor Visa

Immigration New Zealand yêu cầu đương đơn chứng minh có đủ khả năng tài chính để sinh sống trong thời gian ở New Zealand. Có 3 hướng để chứng minh tài chính, và chỉ cần đáp ứng 1 trong 3 hướng này.

Ba cách chứng minh tài chính

- Dùng thu nhập hàng năm của chính đương đơn.

- Dùng tiền sẵn có trong tài khoản ngân hàng của đương đơn.

- Dùng thu nhập của người bảo lãnh hoặc của các joint sponsors.

Thu nhập hàng năm của đương đơn

- Tối thiểu NZD $32,611.28 mỗi năm nếu đi một mình.

- Tối thiểu NZD $49,552.88 mỗi năm nếu bao gồm partner trong hồ sơ.

- Mức này được tính dựa trên New Zealand pension và được cập nhật vào tháng 4 hằng năm.

- Thu nhập phải là nguồn thu ongoing, nghĩa là có tính duy trì liên tục trong từng năm giữ visa.

- Có thể cộng thu nhập của đương đơn với partner nếu partner được bao gồm trong hồ sơ.

- Cần chứng minh đã nhận mức thu nhập này trong 12 tháng trước ngày nộp hồ sơ và chứng minh nguồn thu sẽ tiếp tục.

Ví dụ nguồn thu nhập có thể được xem xét gồm:

- Lương hưu.

- Thu nhập cho thuê bất động sản.

- Cổ tức từ danh mục đầu tư cổ phiếu.

- Lãi từ các khoản đầu tư.

- Lợi nhuận từ việc sở hữu công ty.

- Thu nhập từ giao dịch chứng khoán.

Tiền sẵn có trong tài khoản ngân hàng

- Tối thiểu NZD $160,000 nếu đi một mình.

- Tối thiểu NZD $250,000 nếu bao gồm partner.

- Mức này cũng được cập nhật vào tháng 4 hằng năm.

- Số tiền phải đang có sẵn trong tài khoản ngân hàng để sử dụng trong thời gian ở New Zealand.

- Nếu tiền nằm ở tài khoản ngoài New Zealand, cần chứng minh đương đơn vẫn có thể tiếp cận và sử dụng trong thời gian ở New Zealand.

- Có thể dùng tiền đứng tên riêng hoặc đứng tên chung với partner nếu partner đi cùng hồ sơ.

- Nếu tài khoản đứng tên chung với người khác không phải partner, chỉ được tính phần sở hữu thực tế của đương đơn.

- Khoản tiền này không được là tiền đi vay, tiền được tặng cho để đối phó hồ sơ, hoặc tiền đang bị ràng buộc bởi nghĩa vụ nợ.

- Ví dụ, nếu tài khoản có NZD $100,000 đứng tên chung với anh/chị/em ruột và hai người sở hữu bằng nhau, đương đơn chỉ được tính NZD $50,000.

Thu nhập của người bảo lãnh

- Người bảo lãnh phải đạt mức thu nhập tối thiểu theo số lượng cha mẹ được bảo lãnh.

- Ngoài ra, họ phải chứng minh đã đạt mức thu nhập tối thiểu đó trong 2 trên 3 năm thuế New Zealand gần nhất trước ngày nộp hồ sơ.

- Năm thuế New Zealand được tính từ ngày 1 tháng 4 đến ngày 31 tháng 3 năm sau.

- Mức thu nhập cần đạt sẽ căn cứ vào median income tại thời điểm nộp hồ sơ.

VinaNZ

Cách tính mức thu nhập tối thiểu

- Mức thu nhập tối thiểu dựa trên median income của New Zealand.

- Với 1 sponsor, mức tối thiểu để bảo lãnh 1 phụ huynh là bằng 1 lần median income hiện hành.

- Với 2 joint sponsors, mức tối thiểu để bảo lãnh 1 phụ huynh là bằng 1.5 lần median income hiện hành.

- Mỗi phụ huynh bổ sung thêm sẽ làm mức thu nhập tăng thêm 0.5 lần median income.

Chứng từ tài chính của sponsor được chấp nhận

Đối với sponsor có thu nhập PAYE từ lương, tài liệu thường được chấp nhận gồm:

- Proof of Income.

- Income Details.

- Income Tax Assessment Letter.

Đối với sponsor tự doanh, có thể dùng một trong các tài liệu sau:

- Confirmation of Income do Inland Revenue cấp.

- Return Acknowledgement Letter.

- Notice of Assessment Letter.

Đối với sponsor có mixed income, ví dụ vừa có PAYE vừa có thu nhập tự doanh, shareholder salary, rental income hoặc các nguồn khác, có thể dùng:

- Submission Confirmation.

- Amendment Confirmation.

- Return Acknowledgement Letter.

5. Yêu cầu bảo hiểm y tế và bảo hiểm du lịch

Parent Boost Visitor Visa có yêu cầu bảo hiểm rất rõ ràng và nghiêm ngặt. Đây là điểm khác với nhiều loại visitor visa thông thường. Đương đơn phải nghiên cứu kỹ gói bảo hiểm trước khi nộp hồ sơ, nhưng chỉ nên mua sau khi hồ sơ được chấp thuận về nguyên tắc.

Loại bảo hiểm cần có

- Bảo hiểm y tế.

- Hoặc bảo hiểm du lịch.

- Hoặc gói kết hợp cả bảo hiểm y tế và bảo hiểm du lịch.

- Thời hạn tối thiểu cần có là ít nhất 1 năm đầu tiên.

Mức bảo hiểm tối thiểu phải đáp ứng

- Emergency medical care: tối thiểu NZD $250,000 mỗi năm.

- Cancer treatment: tối thiểu NZD $100,000 mỗi năm.

- Repatriation: tối thiểu NZD $250,000.

- Return of remains: tối thiểu NZD $50,000.

Yêu cầu đối với công ty bảo hiểm

- Công ty bảo hiểm phải có mức xếp hạng tín nhiệm từ A trở lên, hoặc mức tương đương từ tổ chức xếp hạng quốc tế được công nhận.

- Đương đơn phải tự bảo đảm rằng hợp đồng bảo hiểm mình chọn thực sự đáp ứng đúng điều kiện của Parent Boost Visitor Visa.

Lưu ý thực tế về bảo hiểm

- Không nên mua bảo hiểm ngay từ đầu hồ sơ; hãy nghiên cứu trước về điều kiện và chi phí, sau đó chỉ mua khi hồ sơ được approved in principle.

- Sau năm đầu tiên, mỗi lần quay lại New Zealand vẫn phải duy trì bảo hiểm phù hợp.

- Khi đến giai đoạn health and insurance check ở năm thứ 3, đương đơn phải xuất trình bằng chứng đã duy trì bảo hiểm đúng yêu cầu trong thời gian ở New Zealand.

- Nếu không có bảo hiểm hợp lệ trong thời gian ở New Zealand, visa có thể bị hủy, đương đơn có thể đối mặt với trách nhiệm trục xuất, và các hồ sơ visa tương lai cũng có thể bị ảnh hưởng bất lợi.

6. Yêu cầu về sức khỏe

Parent Boost Visitor Visa áp dụng tiêu chuẩn sức khỏe cao hơn so với nhiều loại visitor visa thông thường. Vì vậy, đương đơn cần chuẩn bị tâm lý rằng việc kiểm tra y tế có thể kỹ hơn và có thể phát sinh yêu cầu bổ sung nếu hồ sơ sức khỏe chưa rõ ràng.

Yêu cầu khám sức khỏe ban đầu

- Phải cung cấp chest X-ray và medical examination, trừ khi đã nộp trước đó cho Immigration New Zealand và chứng nhận đó được cấp trong vòng 12 tháng gần nhất.

- Không nên tự ý đi khám trước khi được yêu cầu sau khi nộp hồ sơ.

- Việc khám phải được thực hiện bởi panel physician được chỉ định.

- Kết quả khám sẽ được panel physician nộp trực tiếp cho Immigration New Zealand; đương đơn có thể xin bản sao để lưu hồ sơ.

Lưu ý về thời hạn chứng nhận y tế

- Chứng từ chest X-ray hoặc medical examination phải được cấp trong vòng dưới 3 tháng tại thời điểm Immigration New Zealand nhận được.

- Người xin Parent Boost Visitor Visa không được hưởng medical waiver.

Kiểm tra sức khỏe và bảo hiểm ở năm thứ 3

- Trong năm thứ 3 của visa, đương đơn và partner nếu có trong hồ sơ phải rời New Zealand để thực hiện health and insurance check.

- Phải nộp lại chest X-ray, medical examination và bằng chứng đã duy trì bảo hiểm hợp lệ trong thời gian ở New Zealand.

- Mục đích của bước này là để xác nhận đương đơn vẫn đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe và điều kiện visa.

7. Yêu cầu về lý lịch tư pháp và nhân thân

Immigration New Zealand yêu cầu người nộp Parent Boost Visitor Visa phải có nhân thân tốt. Nếu có tiền án, tiền sự, hoặc bị xem là rủi ro an ninh đối với New Zealand, hồ sơ có thể bị từ chối.

Khi nào phải nộp police certificate

- Từ 17 tuổi trở lên.

- Tổng thời gian ở New Zealand là từ 24 tháng trở lên, bao gồm cả thời gian đã từng ở New Zealand bằng các visa khác trước đây.

- Partner đi cùng hồ sơ cũng phải đáp ứng yêu cầu tương tự.

Police certificate phải lấy từ đâu

- Quốc gia mà đương đơn mang quốc tịch.

- Bất kỳ quốc gia nào mà đương đơn đã sinh sống hơn 5 năm kể từ khi đủ 17 tuổi.

Lưu ý về thời hạn police certificate

- Police certificate phải được cấp trong vòng dưới 6 tháng tại thời điểm nộp hồ sơ.

- Nếu đã nộp police certificate cho một hồ sơ visa trước đó và giấy đó được cấp trong vòng 24 tháng gần nhất, có thể không cần nộp lại ngay.

- Tuy nhiên, nếu Immigration New Zealand yêu cầu nộp mới trong quá trình xét hồ sơ thì đương đơn vẫn phải cung cấp bản mới.

8. Genuine intentions – phải chứng minh mục đích sang New Zealand là chân thật

Một phần rất quan trọng của hồ sơ Parent Boost Visitor Visa là chứng minh đương đơn thật sự sang New Zealand để thăm gia đình và sẽ tuân thủ tính chất tạm trú của visa. Immigration New Zealand sẽ đánh giá toàn bộ bối cảnh cá nhân, lịch sử di trú và các tài liệu hỗ trợ để xem mục đích nhập cảnh có chân thật hay không.

Những yếu tố thường được xem xét

- Thông tin và giải trình đương đơn nộp trong hồ sơ.

- Hoàn cảnh cá nhân và gia đình của đương đơn.

- Thông tin mà đương đơn từng cung cấp cho Immigration New Zealand trước đây.

- Tính nhất quán giữa mục đích chuyến đi, tài chính, ràng buộc tại quê nhà và lịch sử du lịch.

Một số loại bằng chứng có thể dùng

- Bản giải trình kế hoạch sau chuyến thăm New Zealand.

- Bằng chứng về ràng buộc gia đình hoặc nghĩa vụ tại nước sở tại.

- Lịch sử đi lại quốc tế trước đây, nếu có.

9. Hồ sơ cần chuẩn bị khi nộp Parent Boost Visitor Visa

Khi nộp hồ sơ online, đương đơn cần chuẩn bị bộ giấy tờ đầy đủ, rõ ràng và nhất quán. Những tài liệu không phải tiếng Anh cần có bản dịch phù hợp.

Giấy tờ của đương đơn chính

- Bản sao hộ chiếu hoặc certificate of identity.

- 1 ảnh đạt chuẩn visa.

- Bằng chứng quan hệ với người bảo lãnh, ví dụ giấy khai sinh.

- Bằng chứng tài chính, theo một trong ba hướng: thu nhập của đương đơn, personal funds, hoặc thu nhập của sponsor.

- Chest X-ray, nếu được yêu cầu.

- Medical examination, nếu được yêu cầu.

- Police certificates, nếu được yêu cầu.

- Bản dịch tiếng Anh của các giấy tờ không phải tiếng Anh.

Nếu có partner đi cùng

- Bằng chứng mối quan hệ, ví dụ giấy đăng ký kết hôn, giấy chứng nhận civil union hoặc thư từ gửi về địa chỉ chung.

- Bản sao hộ chiếu hoặc certificate of identity của partner.

- 1 ảnh đạt chuẩn visa của partner.

- Chest X-ray, nếu được yêu cầu.

- Medical examination, nếu được yêu cầu.

- Police certificates, nếu được yêu cầu.

- Bản dịch tiếng Anh của các giấy tờ không phải tiếng Anh.

Giấy tờ của sponsor hoặc joint sponsors

- Bản sao hộ chiếu hoặc certificate of identity.

- Bằng chứng tình trạng di trú tại New Zealand, ví dụ visa hoặc quốc tịch New Zealand.

- Bằng chứng thu nhập nếu họ dùng thu nhập để bảo lãnh tài chính.

- Nếu sponsor là con và partner của họ cùng bảo lãnh, phải có thêm bằng chứng hai người sống chung ít nhất 12 tháng.

Yêu cầu về hộ chiếu

- Hộ chiếu hoặc giấy tờ thay thế phải còn hiệu lực ít nhất 3 tháng sau ngày dự kiến rời New Zealand.

- Trên thực tế, nên kiểm tra kỹ thời hạn hộ chiếu trước khi đặt vé máy bay vì hãng hàng không có thể từ chối check-in nếu hộ chiếu sắp hết hạn.

10. Bước bảo hiểm sau khi được approved in principle

Sau khi hồ sơ được Immigration New Zealand chấp thuận về nguyên tắc, đương đơn sẽ cần nộp bằng chứng về bảo hiểm trước khi visa được cấp chính thức. Đây là bước nhiều người dễ bỏ sót nếu không theo dõi sát tiến trình hồ sơ.

Sau khi approved in principle cần làm gì

- Mua bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm du lịch đáp ứng đúng điều kiện Parent Boost Visitor Visa.

- Nộp bằng chứng bảo hiểm cho Immigration New Zealand.

- Nếu có partner trong hồ sơ, cũng phải nộp bằng chứng bảo hiểm của partner.

11. Những điểm cần lưu ý thực tế trước khi nộp hồ sơ

Parent Boost Visitor Visa là loại visa rất hấp dẫn đối với nhiều gia đình Việt Nam có con đang sinh sống tại New Zealand, tuy nhiên hồ sơ cũng khá chi tiết và có nhiều yêu cầu phải chuẩn bị đúng ngay từ đầu. Nếu làm hồ sơ thiếu logic hoặc nộp giấy tờ chưa đúng trọng tâm, thời gian xử lý có thể kéo dài hoặc phát sinh yêu cầu bổ sung.

Các lưu ý quan trọng

- Người nộp đơn phải ở ngoài New Zealand tại thời điểm nộp hồ sơ.

- Không nên đặt lịch khám sức khỏe trước khi được yêu cầu.

- Không nên mua bảo hiểm quá sớm trước khi hồ sơ được approved in principle.

- Cần chuẩn bị sớm police certificate vì thời gian xin giấy này ở một số quốc gia có thể khá lâu.

- Nếu dùng tài chính của sponsor, cần kiểm tra kỹ mức thu nhập trong 2/3 năm thuế gần nhất.

- Nếu dùng personal funds, cần chứng minh nguồn tiền thực sự thuộc sở hữu của đương đơn và sẵn sàng sử dụng.

- Nếu đi cùng partner, nên chuẩn bị hồ sơ quan hệ bài bản ngay từ đầu.

- Vì đây là visa có điều kiện về health and insurance check trong năm thứ 3, đương đơn nên có kế hoạch theo dõi mốc thời gian ngay từ khi visa được cấp.

12. Kết luận dành cho khách hàng đang quan tâm visa cha mẹ New Zealand

Parent Boost Visitor Visa là giải pháp rất phù hợp cho cha mẹ muốn sang New Zealand thăm con cháu trong thời gian dài mà vẫn giữ được tính linh hoạt trong việc đi lại. So với visitor visa thông thường, visa này có thời hạn dài hơn rất nhiều và phù hợp với nhu cầu đoàn tụ gia đình. Tuy nhiên, đổi lại, hồ sơ yêu cầu kỹ hơn về bảo lãnh, tài chính, sức khỏe, bảo hiểm, lý lịch tư pháp và mục đích nhập cảnh chân thật.

Với các gia đình đang tìm hiểu visa cha mẹ New Zealand, Parent Boost Visitor Visa, hoặc các phương án bảo lãnh cha mẹ sang New Zealand thăm thân dài hạn, việc chuẩn bị hồ sơ sớm và đúng hướng sẽ giúp quá trình xét duyệt thuận lợi hơn, giảm nguy cơ bị yêu cầu bổ sung hoặc chậm tiến độ.

Nếu cần đánh giá hồ sơ cụ thể theo tình trạng tài chính, mối quan hệ bảo lãnh, lịch sử di trú hoặc giấy tờ sức khỏe của từng gia đình, nên rà soát từng điều kiện trước khi nộp để chọn đúng cách chứng minh phù hợp ngay từ đầu.

Nguồn: https://www.immigration.govt.nz/visas/parent-boost-visitor-visa

Do luật có thể thay đổi nên bài viết chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm đăng bài viết này. Tác giả không chịu trách nhiệm nếu người dùng tự làm theo mà không qua sự hướng dẫn của Cố vấn Di trú được cấp phép.
Duy Hiep Nguyen - Licensed Immigration Adviser
Ken Nguyễn

Licensed Immigration Adviser – Licence No. 202400216

iGen New Zealand Immigration and Investment Ltd.

 hiep.nguyen@iGen.world

 Zalo: +84 36 7438 207

 fb.com/igen.ken

Hỗ trợ
Hỗ trợ

Cho chúng tôi biết tên bạn.

Hỗ trợ