Theo quy định của Immigration New Zealand, người nộp đơn xin visa tạm trú (Temporary Entry Class Visa) thông thường phải đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe chấp nhận được. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, viên chức di trú có thể xem xét Medical Waiver (miễn trừ y tế) theo điều khoản A4.65, nếu người nộp đơn không đáp ứng đầy đủ yêu cầu sức khỏe nhưng vẫn thỏa mãn các điều kiện cụ thể được quy định.
1. A4.65 – Medical Waivers cho visa tạm trú
Medical waiver không được áp dụng rộng rãi cho tất cả hồ sơ visa tạm trú. Theo A4.65, viên chức di trú chỉ xem xét miễn trừ y tế nếu người nộp đơn thuộc một trong các nhóm đối tượng được phép dưới đây.
1.1 Các trường hợp có thể được xem xét medical waiver
- - Đang xin work visa với tư cách là seconded business personnel (nhân sự được cử sang làm việc)
- - Đã nộp đơn xin công nhận quy chế tị nạn hoặc bảo vệ tại New Zealand
- - Đã được công nhận là người có quy chế tị nạn hoặc bảo vệ tại New Zealand
- - Là vợ/chồng hoặc con phụ thuộc của công dân New Zealand hoặc người giữ visa cư trú, và:
- - Mục đích lưu trú là để ở cùng người thân đó tại New Zealand
- - Nếu nộp hồ sơ residence visa tại New Zealand thì có khả năng đáp ứng điều kiện cư trú theo diện Partnership hoặc Dependent Child
- - Dưới 21 tuổi, xin student visa hoặc visitor visa với tư cách là người phụ thuộc của người giữ work visa, student visa hoặc military visa, và:
- - Được xác định là không đạt tiêu chuẩn sức khỏe chấp nhận được theo A4.15(c)
Việc xem xét medical waiver chỉ áp dụng cho trường hợp không đạt tiêu chuẩn sức khỏe theo A4.15(c). Nếu không đạt tiêu chuẩn theo A4.15(b) thì không có cơ chế miễn trừ.
2. Các trường hợp không được cấp medical waiver
Mặc dù thuộc nhóm vợ/chồng hoặc con phụ thuộc của công dân New Zealand hoặc người giữ residence visa, medical waiver sẽ không được cấp nếu rơi vào một trong các tình huống sau:
- - Xin visa tạm trú với tư cách là vợ/chồng hoặc con phụ thuộc của công dân New Zealand hoặc người giữ residence visa, và
- - Trước đây đã đủ điều kiện được đưa vào hồ sơ residence visa của cha/mẹ hoặc vợ/chồng nhưng không được đưa vào; hoặc
- - Đã từng được đưa vào nhưng sau đó bị rút khỏi hồ sơ residence visa trước đó
Ngoài ra, việc được cấp medical waiver cho visa tạm trú không đồng nghĩa với việc người nộp đơn sẽ đạt tiêu chuẩn sức khỏe cho visa cư trú trong tương lai.
3. A4.65.1 – Medical waiver cho seconded business people
Đối với seconded business people xin work visa, viên chức di trú có thể xem xét cấp medical waiver nếu tất cả điều kiện sau đều được đáp ứng:
- - Việc cử nhân sự sang New Zealand mang lại lợi ích thực sự cho New Zealand
- - Người nộp đơn không có khả năng gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng trong thời gian làm việc
- - Nhà tuyển dụng cam kết chi trả toàn bộ chi phí y tế cho người lao động trong suốt thời gian secondment
- - Bao gồm cả các chi phí y tế lớn có thể phát sinh theo đánh giá của viên chức di trú hoặc chuyên viên y tế của INZ
Khi work visa được cấp theo diện này, đương đơn phải được thông báo bằng văn bản rằng visa được cấp dù không đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe chấp nhận được.
4. A4.65.2 – Parent Boost Visitor Visa
Theo quy định, người nộp đơn xin Parent Boost Visitor Visa sẽ không được xem xét medical waiver, trong bất kỳ trường hợp nào.
Quy định này có hiệu lực từ 29/09/2025 và được áp dụng thống nhất cho tất cả hồ sơ Parent Boost Visitor Visa.
Do đó, người nộp đơn diện Parent Boost cần đặc biệt lưu ý việc đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn sức khỏe ngay từ đầu, vì không có cơ chế linh hoạt hoặc ngoại lệ về medical waiver cho loại visa này.
Do luật có thể thay đổi nên bài viết chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm đăng bài viết này. Tác giả không chịu trách nhiệm nếu người dùng tự làm theo mà không qua sự hướng dẫn của Cố vấn Di trú được cấp phép.
