• VN Tiếng Việt
  • EN English
  • CN 中文
  • IN हिन्दी
Đăng tin miễn phí
Nhà cửa Khóa học Cộng đồng Cẩm nang Tin tức Đầu tư Đăng nhập
Đã sao chép liên kết!

[18.2.2026] Median Wage tăng lên $35/h từ ngày 9/3/2026 và ngành nghề mới theo NOL

Ken Nguyễn
Ken Nguyễn
·
18/02/2026
·
15 lượt xem
·
11 phút đọc
Tác giả xác minh
Ken Nguyễn
65
Bài viết
0
Người theo dõi
1.251
lượt xem

Từ ngày 9/3/2026, Chính phủ New Zealand sẽ chính thức công nhận thêm 47 ngành nghề trình độ kỹ năng từ cấp 1 đến 3 theo hệ thống phân loại nghề nghiệp mới – National Occupation List (NOL) – áp dụng cho hồ sơ Accredited Employer Work Visa (AEWV). Đồng thời, mức lương trung bình di trú (immigration median wage) cũng sẽ được cập nhật theo dữ liệu mới nhất.

Những thay đổi này có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp, người lao động đang giữ AEWV và các hồ sơ visa liên quan đến gia đình, định cư diện tay nghề.

1. Áp dụng thêm 47 ngành nghề theo National Occupation List (NOL)

National Occupation List (NOL) là hệ thống phân loại nghề nghiệp mới của New Zealand, thay thế cho hệ thống cũ ANZSCO (Australia and New Zealand Standard Classification of Occupations). NOL phản ánh sát hơn thị trường lao động New Zealand và sẽ được cập nhật hàng năm. Hệ thống này được công bố lần đầu vào tháng 11/2024.

Hiện tại, phần lớn hồ sơ visa vẫn đang được đánh giá theo ANZSCO. Việc chuyển đổi sang NOL sẽ được thực hiện từng bước do đây là thay đổi lớn. Cơ quan Di trú New Zealand (INZ) sẽ tiếp tục cập nhật thông tin cho doanh nghiệp, người lao động và cố vấn di trú trong quá trình tích hợp hệ thống mới.

Những điểm doanh nghiệp cần lưu ý từ 9/3/2026:

- Doanh nghiệp có thể nộp Job Check cho 47 ngành nghề mới được công nhận ở cấp kỹ năng 1 đến 3 theo NOL.
- Bao gồm các vị trí đầu bếp (chef) được phân tách rõ ràng hơn theo kỹ năng và cấp bậc.
- Vẫn phải quảng cáo tuyển dụng tối thiểu 14 ngày và chứng minh đã nỗ lực thực sự để tuyển người New Zealand phù hợp trước khi tuyển lao động nước ngoài.
- Một số lao động AEWV hiện đang làm việc ở vị trí kỹ năng cấp 4 hoặc 5 có liên quan trực tiếp, nếu chuyển sang vị trí NOL cấp 1–3 và đủ điều kiện, có thể nộp đơn AEWV mới để gia hạn thời gian lưu trú tối đa liên tục.

2. Thay đổi phân loại kỹ năng đối với 3 ngành nghề

Bên cạnh việc bổ sung ngành nghề mới, có 3 ngành được điều chỉnh từ cấp kỹ năng 3 xuống cấp 4:

- Pet groomer (nhân viên chăm sóc thú cưng).
- Nanny (bảo mẫu).
- Kennel hand (nhân viên chăm sóc chuồng trại thú nuôi).

Ảnh hưởng của việc phân loại lại:

- Tất cả hồ sơ Job Check mới cho 3 ngành trên phải đáp ứng yêu cầu của kỹ năng cấp 4.
- Người đang giữ AEWV cho các vị trí này sẽ không bị ảnh hưởng nếu hồ sơ Job Check được nộp trước hoặc vào ngày 8/3/2026 và đã được phê duyệt đúng cấp kỹ năng tại thời điểm đó.
- Các Job token và hồ sơ AEWV liên quan (bao gồm Job Change) gắn với Job Check nộp trước 8/3/2026 sẽ không bị ảnh hưởng.
- Từ sau ngày 9/3/2026, tất cả hồ sơ mới sẽ được xét theo kỹ năng cấp 4.

Hệ quả khi chuyển sang kỹ năng cấp 4:

- Phải đáp ứng yêu cầu tiếng Anh theo quy định AEWV cho cấp 4.
- Doanh nghiệp phải thực hiện quy trình làm việc với MSD trong bước Job Check.
- Thời gian lưu trú tối đa liên tục sẽ ngắn hơn.
- Có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo lãnh partner hoặc con phụ thuộc.

3. Tăng mức lương trung bình di trú từ 9/3/2026

Từ ngày 9/3/2026, mức immigration median wage sẽ tăng lên NZD $35.00/giờ, dựa trên dữ liệu tháng 6/2025. Mặc dù yêu cầu mức lương trung bình chung cho AEWV đã được gỡ bỏ từ tháng 3/2025, nhiều chính sách di trú khác vẫn liên kết với mức lương này.

Các chính sách bị ảnh hưởng bởi mức lương mới:

- Yêu cầu mức lương trong Green List.
- Miễn quảng cáo tuyển dụng và miễn yêu cầu kỹ năng tối thiểu đối với vị trí trả ít nhất gấp đôi mức lương trung bình.
- Quy định lưu trú tối đa 5 năm cho một số ngành kỹ năng thấp (nếu trả ít nhất 1,5 lần mức lương trung bình).
- Ngưỡng thu nhập để bảo lãnh partner và con phụ thuộc.

Tăng ngưỡng thu nhập bảo lãnh gia đình:

- Ngưỡng bảo lãnh partner cho kỹ năng cấp 1–3 tăng từ NZD $26.85 lên $28.00/giờ.
- Ngưỡng bảo lãnh partner theo Green List tăng từ NZD $50.34 lên $52.50/giờ.

Ngoài ra, các ngưỡng lương cho các diện định cư tay nghề như:

- Skilled Migrant Category (SMC).
- Green List Residence.
- Transport Work to Residence (WTR).

cũng sẽ được điều chỉnh tăng theo mức lương trung bình mới. Một số ứng viên có thể cần tăng bậc lương để tiếp tục đủ điều kiện – ví dụ, giáo viên hiện phải ở Step 5 của thang lương (trước đây là Step 4).

Thông tin cập nhật về ngưỡng thu nhập bảo lãnh đối với diện Parent Category và Parent Boost Visitor Visa sẽ được công bố riêng và dự kiến có hiệu lực vào cuối năm 2026.

Do các thay đổi này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch xin AEWV, bảo lãnh gia đình và lộ trình định cư New Zealand, doanh nghiệp và người lao động nên rà soát lại hợp đồng lao động, mức lương và chiến lược visa để đảm bảo đáp ứng điều kiện mới từ tháng 3/2026.

Nguồn: https://www.immigration.govt.nz/about-us/news-centre/new-occupations-recognised-under-the-national-occupation-list-and-annual-median-wage-increase

Do luật có thể thay đổi nên bài viết chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm đăng bài viết này. Tác giả không chịu trách nhiệm nếu người dùng tự làm theo mà không qua sự hướng dẫn của Cố vấn Di trú được cấp phép.
Duy Hiep Nguyen - Licensed Immigration Adviser
Ken Nguyễn

Licensed Immigration Adviser – Licence No. 202400216

iGen New Zealand Immigration and Investment Ltd.

 hiep.nguyen@iGen.world

 Zalo: +84 36 7438 207

 fb.com/igen.ken

Hỗ trợ
Hỗ trợ

Cho chúng tôi biết tên bạn.

Hỗ trợ